Tính CBM là gì?
CBM (Cubic Meter, mét khối) là đơn vị tiêu chuẩn quốc tế trong logistics thể hiện thể tích của hàng hóa (1 CBM = 1 m³). Đây là cơ sở tính cước cơ bản nhất trong giao nhận đường biển·hàng không, và CBM của một thùng được tính bằng dài (m) × rộng (m) × cao (m). Công cụ này nhận kích thước thùng theo cm và tự động quy đổi sang mét để tính tổng CBM.
Ví dụ — Tổng CBM của 50 thùng kích thước dài 60cm × rộng 40cm × cao 40cm là (0.6 × 0.4 × 0.4) × 50 = 4.8 CBM.
Hướng dẫn chọn LCL · FCL
LCL (Less than Container Load)
- Phương thức vận chuyển gom hàng nhiều chủ hàng cùng chia sẻ một container
- Tính cước theo CBM·trọng lượng
- Thường có lợi với hàng dưới 15 CBM
- Thời gian giao hàng dài hơn đôi chút do phát sinh thao tác gom hàng·thông quan
FCL (Full Container Load)
- Sử dụng riêng một container (20ft DC · 40ft DC · 40HC)
- Cước cố định theo mỗi container — tỷ lệ lấp đầy càng cao thì đơn giá càng thấp
- Thường có lợi với hàng trên 15 CBM hoặc hàng quan trọng về bảo mật·lịch trình
- Dễ quản lý lịch trình door-to-door
Dịch vụ giao nhận quốc tế RUNIC báo giá được cả LCL·FCL, và xử lý trong cùng một đội ngũ từ lấy hàng trong nước·lưu kho sau khi lấy hàng đến vận chuyển đường biển·hàng không·thông quan·nội địa. Nếu kiểm tra trước bằng công cụ tính CBM này trước khi báo giá, việc tính cước sẽ chính xác hơn.
Quy cách tiêu chuẩn container 20ft DC · 40ft DC · 40HC
| Container | Kích thước bên trong (L × W × H) | Sức chứa khả dụng | Trọng lượng xếp tối đa |
| 20ft DC | 5.89 × 2.35 × 2.39 m | khoảng 28 CBM | khoảng 28 tấn |
| 40ft DC | 12.03 × 2.35 × 2.39 m | khoảng 58 CBM | khoảng 28 tấn |
| 40ft HC | 12.03 × 2.35 × 2.69 m | khoảng 68 CBM | khoảng 28 tấn |
Sức chứa khả dụng thay đổi theo hình dạng thùng·phân bố trọng lượng·vật liệu chèn lót, và khi vận chuyển thực tế thường xếp 80~85%. Trọng lượng xếp tối đa có thể thay đổi một phần tùy theo trọng lượng bản thân container và quy định vận tải đường bộ.
Câu hỏi thường gặp
Công thức tính CBM là gì?
CBM của một thùng = dài (m) × rộng (m) × cao (m). Nếu đơn vị là cm thì chia cho 1.000.000 để quy đổi sang m³. Tổng CBM của lô hàng là CBM một thùng × số lượng.
Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight) là gì?
Trong vận chuyển hàng không·chuyển phát nhanh quốc tế, giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích được dùng làm cơ sở tính cước. Công thức quy đổi hàng không thông dụng là trọng lượng thể tích (kg) = CBM × 167. Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh sẽ áp dụng trọng lượng thể tích nên cước có thể tăng.
Chọn LCL hay FCL dựa trên tiêu chí nào?
Thông thường hàng dưới 15 CBM đi LCL, trên mức đó đi FCL sẽ kinh tế hơn. Tuy nhiên điều này có thể thay đổi tùy đặc tính hàng hóa·mức độ nhạy về lịch trình·yêu cầu bảo mật·hạ tầng nơi đến, nên khuyến nghị trao đổi báo giá.
Nếu thùng vượt quá quy cách container thì sao?
Nếu một thùng đơn vượt quá kích thước bên trong container thì không thể xếp vào container đó. Cần chia nhỏ thùng hoặc xem xét quy cách lớn hơn (ví dụ: 40HC), và với hàng đặc biệt phải trao đổi riêng về vận chuyển OOG (Out of Gauge).
Cách tính số lượng thùng có thể xếp?
Phần nguyên của (chiều dài bên trong container ÷ chiều dài thùng) × phần nguyên của (chiều rộng bên trong ÷ chiều rộng thùng) × phần nguyên của (chiều cao bên trong ÷ chiều cao thùng) là số lượng xếp cơ bản. Công cụ này còn bổ sung cách xếp xen kẽ có so sánh xoay thùng theo chiều dài·rộng, và tự động chọn cách bố trí xếp được nhiều hơn.
Vì sao CBM xếp tối đa lại nhỏ hơn sức chứa khả dụng của container?
Sức chứa khả dụng của container (20ft 28 · 40ft 58 · 40HC 68 CBM) là thể tích khi lấp đầy không còn khe hở như chất lỏng hay ngũ cốc. Với thùng hình hộp, nếu không chia đúng kích thước bên trong container thì phần rìa sẽ còn khoảng trống. Ví dụ, xếp thùng 30cm vào 40HC (chiều cao bên trong 269cm) thì chỉ vào được 8 tầng (240cm) và còn thừa 29cm khoảng trống. Vì vậy xếp tối đa thùng 30cm trong 40HC là 2.240 thùng = 60.48 CBM (89% của 68 CBM khả dụng). Kích thước thùng càng gần với kích thước bên trong container thì hiệu suất không gian này càng cao. Ở mục 'Xếp tối đa', chúng tôi hiển thị đồng thời CBM xếp thực tế và hiệu suất (%) so với sức chứa khả dụng.
Kết quả máy tính CBM có ra được báo giá giao nhận ngay không?
Công cụ này dùng để kiểm tra trước khi báo giá cước. Báo giá chính thức được tính theo loại hàng·điểm đi·điểm đến·Incoterms·điều kiện thông quan, nên sau khi gửi yêu cầu báo giá cho RUNIC bạn sẽ nhận được phản hồi trong vòng 24 giờ.
* 1 CBM = 1 m³ = dài (m) × rộng (m) × cao (m). Kích thước thùng được nhập theo cm và quy đổi nội bộ sang mét để tính. Số lượng xếp tối đa là giá trị lý thuyết khi xếp dạng lưới·xen kẽ có so sánh xoay thùng theo chiều dài·rộng, và tỷ lệ lấp đầy container tính theo số lượng nhập ÷ số lượng xếp tối đa. Xếp thực tế có thể thay đổi tùy theo phân bố trọng lượng·vật liệu chèn lót·phương thức xếp hàng.